30ATM là gì? Mức chống nước tiêu chuẩn cho đồng hồ lặn chuyên nghiệp
19/11/2025 3:36:12 CH
Mục lục
Đồng hồ chống nước 30ATM là gì?
Ký hiệu 30 ATM (hoặc 30 BAR) trên đồng hồ cho biết chiếc đồng hồ đó có khả năng chịu được áp suất nước tương đương độ sâu lý thuyết 300 mét.
- ATM là viết tắt của atmosphere – đơn vị đo áp suất (ở châu Âu thường dùng BAR).
- Mỗi 1 ATM ≈ 10 mét nước, nên 30 ATM tương đương mức áp suất khoảng 300 mét dưới nước.
Điều này cho thấy đồng hồ 30ATM có thể hoạt động ổn định và đáng tin cậy trong môi trường nước sâu, đáp ứng tốt cho:
- Bơi lội chuyên nghiệp.
- Lặn sâu (áp suất tương đương độ sâu 300m).
- Các môn thể thao dưới nước như: lướt sóng, chèo thuyền kayak, điều khiển thuyền buồm,…
Tuy nhiên, đây là mức áp suất tiêu chuẩn trong điều kiện phòng thí nghiệm, chứ không có nghĩa là bạn có thể “đem đồng hồ xuống đúng 300m” mà không cần lưu ý gì. 30ATM/30BAR phản ánh khả năng chịu áp lực, chứ không chỉ đơn thuần là độ sâu. Nói cách khác: khi thấy ký hiệu này, bạn có thể hiểu rằng đồng hồ có thể chịu được áp suất nước tương đương ở độ sâu khoảng 300 mét, trong điều kiện chuẩn.
Các tiêu chuẩn trên đồng hồ chống nước 30ATM
Chúng ta đã cùng làm rõ khái niệm chống nước 30ATM là gì. Nhưng để được đánh dấu 30ATM hoặc cao hơn, một chiếc đồng hồ lặn không chỉ “ghi con số trên mặt đáy” là xong – mà phải vượt qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Kể từ năm 2010, tất cả thương hiệu đồng hồ khi muốn ghi “water-resistant” đều phải tuân thủ tiêu chuẩn ISO 22810:2010.
- Với đồng hồ lặn chuyên nghiệp, còn có tiêu chuẩn riêng ISO 6425.
Đây là những bộ tiêu chuẩn được xây dựng để đảm bảo độ kín nước, độ bền và độ tin cậy của đồng hồ khi hoạt động trong môi trường nước.

Tiêu chuẩn ISO 22810 (WR300m) dành cho người chơi thể thao
ISO 22810 là tiêu chuẩn khẳng định khả năng chống nước trong sử dụng thực tế. Một chiếc đồng hồ 30ATM đạt chuẩn ISO 22810 có thể đồng hành cùng chủ nhân trong các hoạt động thể thao hằng ngày, kể cả môi trường khắc nghiệt.
Để đạt được chứng nhận này, đồng hồ phải vượt qua nhiều bài kiểm tra:
- Kiểm tra khả năng hoạt động dưới nước: Đồng hồ được ngâm ở mực nước khoảng 10cm trong 1 giờ. Nếu sau thời gian này vẫn hoạt động bình thường, không có dấu hiệu xâm nhập nước, sẽ vượt qua bài test.
- Kiểm tra ngưng tụ hơi nước: Đồng hồ được đặt trên đĩa có nhiệt độ từ 40–45°C cho đến khi thân đồng hồ đạt cùng nhiệt độ. Sau đó, nhỏ một giọt nước có nhiệt độ 18–25°C lên bề mặt kính. Sau 1 phút, lau khô giọt nước. Nếu không xuất hiện hơi nước ngưng tụ bên trong mặt kính, đồng hồ đạt yêu cầu.
- Kiểm tra núm xoay và các chức năng: Đồng hồ được ngâm ở độ sâu 10cm dưới nước, từng núm vặn/nút bấm (nếu có) bị tác động lực 5 Newton, vuông góc trong ít nhất 10 phút. Nếu có nước lọt qua bất kỳ nút nào, đồng hồ sẽ bị loại.
- Kiểm tra mức độ chịu nhiệt: Ngâm đồng hồ trong nước sâu 10cm ở lần lượt 40°C → 20°C → 40°C, mỗi mức nhiệt trong 5 phút. Thời gian chuyển nhiệt độ không quá 1 phút. Không được phép có dấu hiệu nước xâm nhập hoặc ngưng tụ bên trong.
- Kiểm tra độ kín nước và chịu áp lực: Đồng hồ được đặt trong bể áp suất, chịu áp lực định mức trong 1–10 phút, có thể lên đến 2 BAR tùy bài test. Sau đó áp suất giảm xuống trong vòng 1 phút. Nếu không có dấu hiệu xâm nhập nước, đồng hồ đạt chuẩn.
- Kiểm tra khả năng chống áp lực không khí: Đồng hồ phải chịu áp suất không khí ở mức 2 BAR. Lượng không khí thoát ra từ đồng hồ phải không vượt quá 50 μg/phút.
Các bài test này chủ yếu tập trung vào khả năng kín nước và ổn định vận hành, mà không bắt buộc kiểm tra sâu về: chống sốc, kháng từ, độ ăn mòn hoặc kết cấu dây đeo như tiêu chuẩn dành riêng cho đồng hồ lặn chuyên nghiệp. Cấu trúc núm vặn chắc chắn, thường là Screw Down Crown, gần như là điều kiện bắt buộc trên đồng hồ 30ATM. Ở những thương hiệu cao cấp, phần núm thường được khắc logo – như một dấu ấn nhận diện, đồng thời là “tuyên ngôn thầm lặng” về đẳng cấp và di sản.

Tiêu chuẩn ISO 6425 (DIVER’S 300m) dành cho thợ lặn
ISO 6425 là tiêu chuẩn quốc tế dành riêng cho đồng hồ lặn, khắt khe hơn rất nhiều so với ISO 22810. Một chiếc đồng hồ được ghi “DIVER’S 300m” phải trải qua hàng loạt bài kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cho thợ lặn trong môi trường áp lực cao.
Các bài test tiêu biểu:
- Khả năng hoạt động dưới nước: Đồng hồ phải chống nước ở độ sâu tối thiểu 30cm trong 50 giờ, ở nhiệt độ 18–25°C, và vẫn hoạt động bình thường.
- Kiểm tra ngưng tụ: Quy trình tương tự ISO 22810 nhưng chặt chẽ hơn, làm nóng đồng hồ đến 40–45°C, sau đó nhỏ nước nhiệt độ 18–25°C lên mặt kính. Chờ 1 phút, lau khô và kiểm tra, nếu không xuất hiện hơi nước bên trong kính, đồng hồ vượt qua bài test.
- Kiểm tra núm xoay và các chức năng: Đồng hồ được đặt dưới áp suất tương đương 125% mức công bố (ví dụ DIVER’S 300m sẽ được test ở áp suất tương đương 375m). Trong môi trường đó, mỗi nút bấm/núm vặn được tác động lực 5 Newton trong 10 phút. Nếu có nước xâm nhập, đồng hồ lập tức bị loại.
- Kiểm tra độ kín nước và chịu áp lực: Đồng hồ được đặt trong bể kín, chịu áp suất tương đương 125% (375m) trong 2 giờ. Sau đó áp suất giảm đột ngột xuống 0,3 BAR trong 1 phút và tiếp tục duy trì thêm 1 giờ. Sau khi lau khô, nếu đồng hồ vẫn hoạt động tốt, không ngưng tụ, không xâm nhập nước, sẽ vượt qua bài kiểm tra.
- Kiểm tra mức độ chịu nhiệt: Ngâm đồng hồ ở độ sâu 30cm trong nước ở các mức nhiệt 40°C → 5°C → 40°C, mỗi lần 10 phút. Thời gian chuyển đổi nhiệt độ không quá 1 phút, không được có dấu hiệu nước lọt vào hoặc hơi nước ngưng tụ. Đây là một trong những bài test “khó nhằn” nhất. Chỉ những chiếc đồng hồ lặn thực thụ mới vượt qua được toàn bộ quy trình ISO 6425.
- Kiểm tra kháng từ tính: Đồng hồ được tiếp xúc với từ trường dòng điện một chiều 4.800 A/m (3 lần). Sau đó, độ chính xác phải được duy trì trong mức ±30 giây/ngày so với trước khi thử nghiệm.
Lưu ý: Việc kiểm tra và chứng nhận theo ISO 6425 là tự nguyện và tốn kém, nên không phải thương hiệu nào cũng lựa chọn.

Bật mí thú vị về khả năng chống nước trên đồng hồ lặn
Bên cạnh việc đạt các tiêu chuẩn quốc tế, một chiếc đồng hồ chống nước 30ATM thực thụ còn phải sở hữu cấu trúc, vật liệu và tính năng chuyên dụng để hỗ trợ tối đa cho người dùng dưới nước.
Cách mà đồng hồ lặn chống lại sự xâm nhập của nước
Mỗi vị trí trên đồng hồ đều được tính toán nhằm tối ưu khả năng chống nước:
- Kính đồng hồ: Thường sử dụng kính sapphire hoặc mineral crystal chất lượng cao, đủ khả năng chịu va đập và áp lực nước. Ở nhiều mẫu lặn, kính có dạng kính cong, giúp giảm hiện tượng lệch quang học khi nhìn dưới nước, cho khả năng đọc giờ rõ ràng hơn.
- Viền và vỏ đồng hồ: Vỏ và viền bezel thường được làm từ thép không gỉ 316L, 904L hoặc ceramic, vốn nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn, chống gỉ sét trong môi trường nước mặn, độ ẩm cao. Miếng đệm (gasket) ở giữa kính và vỏ đóng vai trò như “hàng rào” niêm phong, hạn chế tối đa việc phải bảo trì liên tục mà vẫn đảm bảo độ kín.
- Núm vặn (Crown): Nước thường dễ xâm nhập qua các vị trí có khớp nối như: núm, nắp lưng, khung vỏ. Chính vì vậy, đồng hồ lặn 30ATM gần như luôn được trang bị Screw Down Crown – núm vặn xoáy có ren, kết hợp với gioăng cao su chữ O, tạo nên lớp khóa kín chắc chắn. Nhờ đó, nước và bụi hầu như không thể xâm nhập vào bộ máy bên trong.
- Dây đeo đồng hồ lặn: dây đeo cho đồng hồ lặn cần đáp ứng:
-
- Chống mài mòn, chống nước.
- Bền bỉ dưới tác động của áp lực, va đập và nước mặn.
- Thoải mái khi đeo lâu dưới nước, không cấn tay.
- Dễ điều chỉnh độ dài, có thể đeo ngoài bộ đồ lặn.

Các chất liệu dây đeo phù hợp:
- Silicone: Nhẹ, êm tay, chống nước rất tốt, dễ vệ sinh, nhiều màu sắc.
- Thép không gỉ: Bền, chống ăn mòn, cho cảm giác sang trọng và chắc chắn, rất được ưa chuộng trên đồng hồ lặn chuyên nghiệp.
- Titanium: Nhẹ hơn thép, không gỉ, chống ăn mòn tốt, phù hợp với người thích sự thoải mái nhưng vẫn cao cấp.
- Dây NATO: Phong cách thể thao, dễ vệ sinh, ôm tay. Tuy nhiên, độ bền cơ học kém hơn thép hoặc titanium.
Lựa chọn chất liệu dây đeo phụ thuộc vào mục đích sử dụng, môi trường tiếp xúc và gu thẩm mỹ của từng người.
Cách đồng hồ lặn chống lại khí Helium
Khi lặn sâu trong môi trường có áp suất cao (chẳng hạn buồng lặn chuyên dụng), khí helium – với phân tử rất nhỏ – có thể len lỏi qua các gioăng, xâm nhập vào bên trong đồng hồ. Khi thợ lặn trồi lên mặt nước quá nhanh, áp suất bên ngoài giảm đột ngột, trong khi bên trong đồng hồ vẫn còn lượng khí helium nén lại. Sự chênh lệch áp suất này có thể làm kính bật tung hoặc phá hỏng cấu trúc đồng hồ.
Để tránh điều này, nhiều đồng hồ lặn chuyên nghiệp được trang bị van thoát khí helium (Helium Escape Valve), van thường đặt ở vị trí riêng trên thân vỏ. Khi áp suất bên trong cao hơn bên ngoài, van sẽ tự động mở (hoặc mở thủ công tùy thiết kế) để khí helium thoát ra an toàn, tránh làm hại cấu trúc đồng hồ. Điều này không chỉ giúp “giải thoát” khí helium mà còn cho phép các loại khí nhẹ tích tụ khác thoát ra ngoài khi đồng hồ chịu áp suất sâu trong thời gian dài.
Người dùng cần đảm bảo van được đóng kín khi đeo hằng ngày hoặc khi không lặn sâu đến mức cần dùng. Như vậy, tính năng chống nước nguyên bản của đồng hồ sẽ được duy trì tốt nhất.
Tính năng vòng Bezel xoay gần như là bắt buộc có
Vòng bezel xoay là “trợ thủ đắc lực” của thợ lặn:
- Bezel thường chia thành 60 vạch, tương ứng 60 phút trong 1 giờ.
- Trước khi lặn, thợ lặn xoay vạch 0 (thường là chấm dạ quang) về trùng với kim phút.
- Trong suốt quá trình lặn, chỉ cần nhìn kim phút so với bezel là biết đã trôi qua bao nhiêu phút.

Điều này giúp theo dõi lượng oxy còn lại trong bình và đảm bảo không vượt quá giới hạn thời gian an toàn dưới nước. Ngoài ra, đồng hồ chống nước 30ATM còn được tối ưu về khả năng quan sát:
- Kim giây, kim giờ và cọc số phủ dạ quang: Lớp dạ quang hấp thụ ánh sáng và phát sáng trong môi trường tối, cho phép người đeo dễ dàng đọc giờ dưới nước hoặc ban đêm.
- Chỉ số lớn, rõ ràng: Cọc số, kim thường có kích thước to, thiết kế tương phản mạnh, giúp dễ đọc ngay cả khi nước đục hoặc ánh sáng yếu.
Cách sử dụng và bảo quản đồng hồ lặn đúng chuẩn
Vệ sinh đồng hồ lặn đúng cách
Sau mỗi lần tiếp xúc với nước biển hoặc nước hồ bơi, hãy rửa qua bằng nước sạch để loại bỏ muối, clo và cặn bẩn, rồi lau khô bằng khăn mềm. Nước mặn và hóa chất nếu bám lâu ngày có thể làm giảm độ bền gioăng, gây gỉ sét hoặc ảnh hưởng đến lớp vỏ, dây đeo.
Tạo thói quen bảo dưỡng đồng hồ lặn
Bảo dưỡng định kỳ theo khuyến nghị của hãng:
- Khoảng 1 năm/lần nếu dùng thường xuyên dưới nước.
- Khoảng 2–5 năm/lần với tần suất sử dụng trung bình.
Định kỳ kiểm tra và thay mới gioăng chữ O, đảm bảo khả năng chống nước luôn ở trạng thái tốt nhất.
Chăm sóc tốt cho núm vặn
Luôn kiểm tra núm vặn đã vặn chặt trước khi xuống nước, tránh chỉnh giờ hoặc mở núm khi đồng hồ đang ở dưới nước.
Làm sạch xung quanh khung bezel
Vệ sinh các khe hở quanh bezel để loại bỏ cát, bụi, muối… Điều này giúp bezel xoay mượt mà, tránh kẹt, kém chính xác.
Đừng lắc đồng hồ khi lặn biển
Hạn chế lắc mạnh hoặc vung tay thái quá dưới nước. Va đập hoặc chấn động mạnh có thể ảnh hưởng đến bộ máy bên trong, gây sai số hoặc đứng máy.
Kiểm tra và hiểu giới hạn chống nước
Luôn nắm rõ mức WR/ATM được ghi trên đồng hồ. Dùng đúng mục đích: không lặn sâu vượt quá mức được khuyến nghị.
Đừng để đồng hồ lặn ở nhiều môi trường hóa chất khác nhau
Hạn chế tiếp xúc lâu với nước hồ bơi chứa clo; xà phòng, chất tẩy rửa mạnh hoặc môi trường có nhiều hóa chất ăn mòn. Nếu có tiếp xúc, hãy rửa sạch và lau khô ngay sau đó.
Tránh nhiệt độ cao và từ tính mạnh
Nhiệt độ quá cao có thể làm biến dạng gioăng, gây mất kín nước. Từ trường mạnh (loa, nam châm, thiết bị điện công suất cao) có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của bộ máy.
Tránh va chạm với bề mặt cứng
Không nên quăng, ném đồng hồ lên bàn, sàn hoặc va chạm với đá, kim loại cứng. Dù là đồng hồ lặn 30ATM, bộ máy cơ khí bên trong vẫn cần được đối xử nhẹ nhàng để bền bỉ lâu dài.
Kết luận
Qua những phân tích trên, chúng ta có thể thấy 30ATM không chỉ là một con số, mà là cam kết về khả năng chịu áp suất và tính bền bỉ của đồng hồ trong môi trường nước sâu. Một chiếc đồng hồ chống nước 30ATM đạt chuẩn không chỉ cần cấu trúc hoàn hảo, vật liệu cao cấp, mà còn phải vượt qua những tiêu chuẩn khắt khe như ISO 22810, ISO 6425, cùng các bài test thực tế khác.
Nếu bạn là người yêu biển, thích lặn sâu, đam mê khám phá, thì một chiếc đồng hồ lặn 30ATM chính là người bạn đồng hành xứng đáng – vừa an toàn, vừa thể hiện phong cách cá nhân một cách mạnh mẽ và đầy tự tin.
L'ORE Watch sử dụng nguồn tham khảo uy tín từ tổ chức đồng hồ học thuật chính thống và tài liệu có cơ quan chính phủ, nhằm hỗ trợ và đảm bảo thông tin chính xác, minh bạch, đáng tin cậy. Để hiểu rõ hơn cách duy trì và kiểm soát chất lượng nội dung, mời quý độc giả tham khảo Quy trình biên tập của chúng tôi.
Le Hoang Lam
Là Content Creator tại L'ORE Watch, Lê Hoàng Lâm sở hữu vốn kiến thức dày dạn qua 4 năm trực tiếp sở hữu và trải nghiệm đa dạng các dòng máy cơ Á - Âu. Góc nhìn của Lâm là sự giao thoa thú vị giữa kỹ thuật cơ khí chính xác và tư duy thẩm mỹ của một tín đồ thời trang nam hiện đại.
Serving as a Content Creator for L'ORE Watch, Lê Hoàng Lâm brings deep expertise from 4 years of hands-on ownership of Asian and European mechanical watches. His unique viewpoint bridges the gap between intricate mechanical precision and the refined style of a modern gentleman.
Bài viết liên quan
Sản phẩm liên quan
Tin tức khác
Khám phá những bài viết mới nhất về đồng hồ cao cấp, xu hướng và cẩm nang chuyên sâu



